la nutrición
nut
nut
noot
ri
ɾi
ri
ción
ˈθjon
thyon
hinchazónsalvaciónapelaciónimpresión

Định nghĩa và ý nghĩa của "nutrición"trong tiếng Tây Ban Nha

La nutrición
01

dinh dưỡng, ăn uống

proceso de obtener y usar los alimentos para el crecimiento y la salud 
la nutrición definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La nutrición es esencial para la salud. 

Dinh dưỡng là điều cần thiết cho sức khỏe.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng