la fortaleza
Pronunciation
/fˌɔɾtalˈeθa/

Định nghĩa và ý nghĩa của "fortaleza"trong tiếng Tây Ban Nha

La fortaleza
[gender: feminine]
01

pháo đài, thành trì

construcción fuerte y segura usada para defensa militar
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
fortalezas
Các ví dụ
La fortaleza estaba construida sobre una colina.
Pháo đài được xây dựng trên một ngọn đồi.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng