la fortaleza
for
for
for
ta
ta
ta
le
ˈle
le
za
θa
tha
tristezanaturalezadestrezalimpieza

Định nghĩa và ý nghĩa của "fortaleza"trong tiếng Tây Ban Nha

La fortaleza
01

pháo đài, thành trì

construcción fuerte y segura usada para defensa militar 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
fortalezas
Các ví dụ
La fortaleza medieval protegía la ciudad de los ataques. 

Pháo đài thời trung cổ đã bảo vệ thành phố khỏi các cuộc tấn công.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng