la agricultura
Pronunciation
/ˌaɣɾikultˈuɾa/

Định nghĩa và ý nghĩa của "agricultura"trong tiếng Tây Ban Nha

La agricultura
01

nông nghiệp, canh tác

cultivo de plantas y cuidado de la tierra para producir alimentos
la agricultura definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La agricultura produce frutas y verduras.
Nông nghiệp sản xuất trái cây và rau quả.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng