Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
elaborado
01
- , -
thông tin ngữ pháp
giống đực số nhiều
elaborados
giống cái số ít
elaborada
giống cái số nhiều
elaboradas
Các ví dụ
Mi hijo me dio un regalo elaborado con cartón y pegamento.
LanGeek
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
- , -
LanGeek