la viñeta
vi
bi
bi
ñe
ˈɲe
nie
ta
ta
ta
coletacometarecetagaceta

Định nghĩa và ý nghĩa của "viñeta"trong tiếng Tây Ban Nha

La viñeta
01

truyện tranh

una ilustración o tira cómica, a menudo con texto, que cuenta una historia breve o expresa una idea 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
viñetas
Các ví dụ
Mi tira cómica favorita es una viñeta sobre la vida de una familia. 

Truyện tranh yêu thích của tôi là một viñeta về cuộc sống của một gia đình.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng