Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La viñeta
[gender: feminine]
01
truyện tranh
una ilustración o tira cómica, a menudo con texto, que cuenta una historia breve o expresa una idea
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
viñetas
Các ví dụ
Esta viñeta de solo tres paneles cuenta una historia completa.
Tranh truyện này chỉ có ba khung kể một câu chuyện hoàn chỉnh.



























