Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
relativo
01
que tiene relación o conexión con algo , -
thông tin ngữ pháp
giống đực số nhiều
relativos
giống cái số ít
relativa
giống cái số nhiều
relativas
Các ví dụ
Leí un informe relativo al proyecto.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
que tiene relación o conexión con algo , -