fundar
fun
fun
foon
dar
ˈdaɾ
dar
fundir

Định nghĩa và ý nghĩa của "fundar"trong tiếng Tây Ban Nha

01

crear y establecer una organización, ciudad o institución , -

thông tin ngữ pháp
có quy tắc
quá khứ đơn
fundé
quá khứ phân từ
fundado
Các ví dụ
Fundaron la empresa en 1998. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng