Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
resultar
01
- , -
thông tin ngữ pháp
có quy tắc
quá khứ đơn
resulté
quá khứ phân từ
resultado
Các ví dụ
El viaje a Honduras resultó más interesante de lo que esperaba.
LanGeek
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
- , -
LanGeek