Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
coincidir
01
ser igual o corresponder una cosa con otra en sus características o datos , -
thông tin ngữ pháp
có quy tắc
quá khứ đơn
coincidí
quá khứ phân từ
coincidido
Các ví dụ
La descripción coincide con la fotografía.



























