Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
el calentamiento global
/kˌalɛntamjˈɛnto ɣloβˈal/
El calentamiento global
[gender: masculine]
01
sự nóng lên toàn cầu, hiện tượng ấm lên toàn cầu
aumento gradual de la temperatura de la Tierra causado por gases contaminantes
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
El calentamiento global es un problema mundial urgente.



























