el calentamiento global
ca
ka
ka
len
len
len
tam
ˈtam
tam
ien
jen
yen
to
to
to
glo
glo
glo
bal
βal
bal

Định nghĩa và ý nghĩa của "calentamiento global"trong tiếng Tây Ban Nha

El calentamiento global
01

sự nóng lên toàn cầu, hiện tượng ấm lên toàn cầu

aumento gradual de la temperatura de la Tierra causado por gases contaminantes 
el calentamiento global definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
El calentamiento global afecta el clima del planeta. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng