asiático
a
a
a
siá
ˈsja
sya
ti
ti
ti
co
ko
ko
asépticoascéticoasmático

Định nghĩa và ý nghĩa của "asiático"trong tiếng Tây Ban Nha

asiático
01

relacionado con Asia, sus habitantes o sus culturas , -

thông tin ngữ pháp
giống đực số nhiều
asiáticos
giống cái số ít
asiática
giống cái số nhiều
asiáticas
Các ví dụ
La empresa busca expandirse en el mercado asiático. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng