Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
asiático
01
relacionado con Asia, sus habitantes o sus culturas , -
thông tin ngữ pháp
giống đực số nhiều
asiáticos
giống cái số ít
asiática
giống cái số nhiều
asiáticas
Các ví dụ
La empresa busca expandirse en el mercado asiático.



























