la clima
cli
ˈkli
kli
ma
ma
ma
primarimatarimaencima

Định nghĩa và ý nghĩa của "clima"trong tiếng Tây Ban Nha

La clima
01

thời tiết

condiciones atmosféricas de un lugar durante un periodo de tiempo 
la clima definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
climas
Các ví dụ
El clima de hoy es soleado y cálido. 

Khí hậu hôm nay nắng và ấm áp.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng