Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La recomendación
01
khuyến nghị
un consejo o sugerencia sobre algo que se considera bueno o útil
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
recomendaciones
Các ví dụ
El médico me dio una recomendación para un buen especialista.
Bác sĩ đã cho tôi một khuyến nghị cho một chuyên gia giỏi.
02
đề xuất, gợi ý
una sugerencia generada por un algoritmo o hecha por un usuario sobre contenido o conexiones en una plataforma digital
Các ví dụ
Puedes ocultar las recomendaciones de un tema si no te interesan.
Bạn có thể ẩn đề xuất về một chủ đề nếu bạn không quan tâm.



























