la obesidad
Pronunciation
/ˌoβesiðˈad/

Định nghĩa và ý nghĩa của "obesidad"trong tiếng Tây Ban Nha

La obesidad
[gender: feminine]
01

béo phì

una condición médica que consiste en una acumulación excesiva de grasa en el cuerpo
la obesidad definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
El médico le habló sobre los peligros de la obesidad mórbida.
Bác sĩ đã nói với anh ấy về những nguy hiểm của chứng béo phì ác tính.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng