el nutricionista
Pronunciation
/nˌutɾiθjonˈista/

Định nghĩa và ý nghĩa của "nutricionista"trong tiếng Tây Ban Nha

El nutricionista
[gender: masculine]
01

chuyên gia dinh dưỡng, nhà dinh dưỡng học

profesional especializado en la alimentación y nutrición
el nutricionista definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
nutricionistas
Các ví dụ
Los nutricionistas recomiendan comer frutas y verduras.
Các chuyên gia dinh dưỡng khuyên nên ăn trái cây và rau quả.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng