Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El dietista
01
chuyên gia dinh dưỡng, nhà dinh dưỡng học
un profesional de la salud especializado en la alimentación y la nutrición
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
dietistas
Các ví dụ
Mi hermana es dietista y trabaja en un hospital.
Chị gái tôi là chuyên gia dinh dưỡng và làm việc trong một bệnh viện.



























