Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
absoluto
01
que es total, completo o no admite ninguna limitación , -
thông tin ngữ pháp
giống đực số nhiều
absolutos
giống cái số ít
absoluta
giống cái số nhiều
absolutas
Các ví dụ
El rey ejercía un poder absoluto.
LanGeek



























