absoluto
ab
ˌaβ
ab
so
so
so
lu
ˈlu
loo
to
to
to
estatutodiminutoinstitutosustituto

Định nghĩa và ý nghĩa của "absoluto"trong tiếng Tây Ban Nha

absoluto
01

que es total, completo o no admite ninguna limitación , -

thông tin ngữ pháp
giống đực số nhiều
absolutos
giống cái số ít
absoluta
giống cái số nhiều
absolutas
Các ví dụ
El rey ejercía un poder absoluto. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng