la ración
ra
ra
ra
ción
ˈθjon
thyon
monzónperdónapagóncrayón

Định nghĩa và ý nghĩa của "ración"trong tiếng Tây Ban Nha

La ración
01

phần ăn, suất ăn cá nhân

una porción individual de comida servida en un restaurante 
la ración definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
raciones
Các ví dụ
La ración de patatas bravas en este bar es muy generosa. 

Phần patatas bravas tại quán bar này rất hào phóng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng