Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
concretar
01
determinar con precisión los detalles de algo
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
có quy tắc
quá khứ đơn
concreté
quá khứ phân từ
concretado
Các ví dụ
Debemos concretar la fecha de la reunión.
LanGeek



























