concretar
conc
kɔnk
kawnk
re
ɾe
re
tar
taɾ
tar
concertar

Định nghĩa và ý nghĩa của "concretar"trong tiếng Tây Ban Nha

concretar
01

determinar con precisión los detalles de algo 

concretar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
có quy tắc
quá khứ đơn
concreté
quá khứ phân từ
concretado
Các ví dụ
Debemos concretar la fecha de la reunión. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng