la tostada
Pronunciation
/tɔstˈaða/

Định nghĩa và ý nghĩa của "tostada"trong tiếng Tây Ban Nha

La tostada
01

bánh mì nướng, miếng bánh mì nướng

una rebanada de pan que ha sido dorada con calor
la tostada definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
tostadas
Các ví dụ
Hice dos tostadas para el desayuno.
Tôi đã làm hai miếng bánh mì nướng cho bữa sáng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng