la siesta
Pronunciation
/sjˈesta/

Định nghĩa và ý nghĩa của "siesta"trong tiếng Tây Ban Nha

La siesta
01

giấc ngủ trưa, giấc ngủ ngắn buổi trưa

breve descanso o sueño durante el mediodía
la siesta definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
siestas
Các ví dụ
Durante la siesta, la casa estaba muy tranquila.
Trong giờ siesta, ngôi nhà rất yên tĩnh.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng