nada
na
ˈna
na
da
ða
dha
cadahadaazadabalada

Định nghĩa và ý nghĩa của "nada"trong tiếng Tây Ban Nha

01

không có gì, hư không

pronombre que indica la ausencia total de cosas 
nada definition and meaning
Các ví dụ
No hay nada en la caja. 

Không có trong hộp.

02

không gì, không có gì

pronombre que indica que ninguno de los elementos mencionados es relevante o verdadero 
Các ví dụ
He probado todos los pasteles y nada me gustó. 

Tôi đã thử tất cả các loại bánh và không có cái nào làm tôi thích.

01

hoàn toàn không, chẳng chút nào

adverbio que indica ausencia total de algo 
thông tin ngữ pháp
không so sánh được
Các ví dụ
No me gusta el café, nada. 

Tôi không thích cà phê chút nào, nada.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng