Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
demasiado
01
quá nhiều
que es más de lo necesario o de lo adecuado
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
không phân cấp được
giống đực số ít
demasiado
giống đực số nhiều
demasiados
giống cái số ít
demasiada
giống cái số nhiều
demasiadas
Các ví dụ
Tengo demasiado trabajo.
Tôi có quá nhiều việc.
demasiado
01
quá
más de lo debido o necesario
thông tin ngữ pháp
không so sánh được
Các ví dụ
Ella corre demasiado rápido.
Cô ấy chạy quá nhanh.



























