Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
querer
01
yêu, thương
sentir amor o afecto por alguien
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ trạng thái
bất quy tắc
không thể tách rời
ngôi thứ nhất số ít
quiero
ngôi thứ ba số ít
quiere
hiện tại phân từ
queriendo
quá khứ đơn
quise
quá khứ phân từ
querido
Các ví dụ
Te quiero, pero debemos hablar.
02
muốn
desear algo o tener la intención de obtenerlo
Các ví dụ
María quiere aprender francés.



























