querer
que
ke
ke
rer
ˈɾeɾ
rer
bannerplacertallercorrer

Định nghĩa và ý nghĩa của "querer"trong tiếng Tây Ban Nha

01

yêu, thương

sentir amor o afecto por alguien 
querer definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ trạng thái
bất quy tắc
không thể tách rời
ngôi thứ nhất số ít
quiero
ngôi thứ ba số ít
quiere
hiện tại phân từ
queriendo
quá khứ đơn
quise
quá khứ phân từ
querido
Các ví dụ
Quiero mucho a mi familia. 
02

muốn

desear algo o tener la intención de obtenerlo 
Các ví dụ
¿Quieres ir al cine conmigo? 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng