Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La música
[gender: feminine]
01
âm nhạc
arte de combinar sonidos con ritmo y armonía
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Estudiamos música en la escuela.
Chúng tôi học âm nhạc ở trường.



























