la sica
ˈmu
moo
si
si
si
ca
ka
ka
músico

Định nghĩa và ý nghĩa của "música"trong tiếng Tây Ban Nha

La música
01

âm nhạc

arte de combinar sonidos con ritmo y armonía 
la música definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Me gusta la música. 

Tôi thích âm nhạc.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng