el cuento
cuen
ˈkwen
kven
to
to
to
cuencocuetocientocuánto

Định nghĩa và ý nghĩa của "cuento"trong tiếng Tây Ban Nha

El cuento
01

truyện ngắn

relato breve de hechos imaginarios o reales 
el cuento definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
cuentos
Các ví dụ
Leí un cuento antes de dormir. 

Tôi đã đọc một câu chuyện trước khi đi ngủ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng