a menudo
a
amenudo
amenoodo
menudo

Định nghĩa và ý nghĩa của "a menudo"trong tiếng Tây Ban Nha

a menudo
01

thường xuyên

indica que algo ocurre con frecuencia o varias veces 
a menudo definition and meaning
thông tin ngữ pháp
không so sánh được
Các ví dụ
Voy al cine a menudo. 

Tôi thường xuyên đi xem phim.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng