la tarjeta
tar
taɾ
tar
je
ˈxe
khe
ta
ta
ta
profetaraquetapiruetaplaneta

Định nghĩa và ý nghĩa của "tarjeta"trong tiếng Tây Ban Nha

La tarjeta
01

thẻ, phiếu

pieza pequeña de material resistente que se usa para identificar or pagar 
la tarjeta definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
tarjetas
Các ví dụ
La tarjeta de crédito tiene límite de 1,000 dólares. 

Thẻ tín dụng có giới hạn 1.000 đô la.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng