separado
Pronunciation
/sˌepaɾˈaðo/

Định nghĩa và ý nghĩa của "separado"trong tiếng Tây Ban Nha

separado
01

sống ly thân, tách biệt (vợ/chồng)

que vive aparte de su esposo o esposa pero no está divorciada
separado definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
quan hệ
không phân cấp được
giống đực số ít
separado
giống đực số nhiều
separados
giống cái số ít
separada
giống cái số nhiều
separadas
Các ví dụ
Mis padres están separados desde hace un año.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng