la bota
Pronunciation
/bˈota/

Định nghĩa và ý nghĩa của "bota"trong tiếng Tây Ban Nha

La bota
[gender: feminine]
01

ủng

calzado que cubre el pie y parte de la pierna, usado para proteger o por estilo
la bota definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
botas
Các ví dụ
¿ Dónde está mi otra bota?
Đôi giày ống kia của tôi ở đâu?
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng