la secadora
Pronunciation
/sˌekaðˈɔɾa/

Định nghĩa và ý nghĩa của "secadora"trong tiếng Tây Ban Nha

La secadora
01

máy sấy quần áo, máy sấy

una máquina eléctrica que se usa para secar la ropa después de lavarla
la secadora definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
secadoras
Các ví dụ
Las secadoras son muy útiles en climas húmedos.
Máy sấy rất hữu ích trong khí hậu ẩm ướt.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng