encima
en
en
en
ci
ˈθi
thi
ma
ma
ma
enzima

Định nghĩa và ý nghĩa của "encima"trong tiếng Tây Ban Nha

01

ở trên, phía trên

indica que algo está en la parte superior o sobre otra cosa 
encima definition and meaning
thông tin ngữ pháp
không so sánh được
Các ví dụ
El libro está encima de la mesa. 

Cuốn sách ở trên bàn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng