Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
encima
01
ở trên, phía trên
indica que algo está en la parte superior o sobre otra cosa
thông tin ngữ pháp
không so sánh được
Các ví dụ
La lámpara cuelga encima de la cama.
Chiếc đèn treo trên giường.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
ở trên, phía trên