Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La tristeza
01
nỗi buồn
sentimiento de pena o falta de alegría
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Siento tristeza cuando llueve mucho.
Tôi cảm thấy buồn bã khi trời mưa nhiều.



























