el idioma
Pronunciation
/iðjˈoma/

Định nghĩa và ý nghĩa của "idioma"trong tiếng Tây Ban Nha

El idioma
[gender: masculine]
01

ngôn ngữ, tiếng nói

sistema de comunicación hablado o escrito usado por un grupo de personas
el idioma definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
idiomas
Các ví dụ
El idioma oficial de México es el español.
Ngôn ngữ chính thức của Mexico là tiếng Tây Ban Nha.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng