Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El idioma
[gender: masculine]
01
ngôn ngữ, tiếng nói
sistema de comunicación hablado o escrito usado por un grupo de personas
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
idiomas
Các ví dụ
El idioma oficial de México es el español.
Ngôn ngữ chính thức của Mexico là tiếng Tây Ban Nha.



























