Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
formal
01
trang trọng
que sigue reglas o normas establecidas
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más formal
so sánh hơn
más formal
có thể phân cấp
giống đực số ít
formal
giống đực số nhiều
formales
giống cái số ít
formal
giống cái số nhiều
formales
Các ví dụ
Necesitamos una invitación formal para asistir.
Chúng tôi cần một lời mời chính thức để tham dự.
02
có trách nhiệm, nghiêm túc
que cumple con sus deberes y responsabilidades con seriedad
Các ví dụ
Aunque es joven, es bastante formal con sus tareas.
Mặc dù còn trẻ, anh ấy khá chính thức với nhiệm vụ của mình.
03
nghiêm túc, trang trọng
que actúa o se comporta con seriedad y sin hacer bromas
Các ví dụ
Ella tiene un carácter formal y reservado.
Cô ấy có tính cách trang trọng và dè dặt.
04
trang trọng, lịch sự
de etiqueta o elegante, apropiado para ocasiones serias o ceremoniales
Các ví dụ
Este evento requiere un código de vestimenta formal.
Sự kiện này yêu cầu một quy tắc trang phục trang trọng.
Cây Từ Vựng
informal
formal
form



























