el apellido
a
a
a
pe
pe
pe
lli
ˈʎi
lii
do
ðo
dho
aburridoinhibidoatrevidodecidido

Định nghĩa và ý nghĩa của "apellido"trong tiếng Tây Ban Nha

El apellido
01

họ

nombre que indica la familia a la que pertenece una persona 
el apellido definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
apellidos
Các ví dụ
Mi apellido es Pérez. 

Họ của tôi là Pérez.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng