Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
el juego de naipes
/xwˈeɣo ðe nˈaɪpes/
El juego de naipes
01
trò chơi bài
actividad de jugar con cartas
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
juegos de naipes
Các ví dụ
Aprendí un nuevo juego de naipes ayer.
Hôm qua tôi đã học một trò chơi bài mới.



























