Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
la casa de muñecas
/kˈasa ðe muɲˈekas/
La casa de muñecas
01
nhà búp bê, ngôi nhà búp bê
una maqueta en miniatura de una casa, amueblada, para que jueguen las muñecas
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
casas de muñecas
Các ví dụ
Construyeron juntos una casa de muñecas de madera para su hija.
Họ cùng nhau xây một ngôi nhà búp bê bằng gỗ cho con gái mình.



























