la casa de muñecas
ca
ˈka
ka
sa
sa
sa
de
ðe
dhe
mu
mu
moo
ñe
ɲe
nie
cas
kas
kas

Định nghĩa và ý nghĩa của "casa de muñecas"trong tiếng Tây Ban Nha

La casa de muñecas
01

nhà búp bê, ngôi nhà búp bê

una maqueta en miniatura de una casa, amueblada, para que jueguen las muñecas 
la casa de muñecas definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
casas de muñecas
Các ví dụ
Pasaba horas organizando los muebles en la casa de muñecas. 

Tôi đã dành hàng giờ để sắp xếp đồ đạc trong ngôi nhà búp bê.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng