Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La casa de muñecas
01
nhà búp bê, ngôi nhà búp bê
una maqueta en miniatura de una casa, amueblada, para que jueguen las muñecas
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
casas de muñecas
Các ví dụ
Pasaba horas organizando los muebles en la casa de muñecas.
Tôi đã dành hàng giờ để sắp xếp đồ đạc trong ngôi nhà búp bê.



























