el marco
mar
ˈmaɾ
mar
co
ko
ko
marzomareo

Định nghĩa và ý nghĩa của "marco"trong tiếng Tây Ban Nha

El marco
01

khung, viền

pieza que rodea y sostiene una imagen, foto o pintura 
el marco definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
marcos
Các ví dụ
Puse la foto en un marco de madera. 

Tôi đặt bức ảnh vào một khung gỗ.

02

khung

estructura que rodea y sostiene algo como una puerta o una ventana 
el marco definition and meaning
Các ví dụ
El marco de la ventana está dañado. 

Khung cửa sổ bị hư hỏng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng