la tabla de surf
tab
ˈtaβ
tab
la
la
la
de
ðe
dhe
surf
suɾf
soorf

Định nghĩa và ý nghĩa của "tabla de surf"trong tiếng Tây Ban Nha

La tabla de surf
01

ván trượt sóng, ván trượt sóng

una tabla larga y estrecha que se usa para montar olas de pie o tumbado 
la tabla de surf definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
tablas de surf
Các ví dụ
El surfista llevaba su tabla de surf bajo el brazo hacia la playa. 

Người lướt sóng mang ván trượt sóng của mình dưới cánh tay về phía bãi biển.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng