la raqueta
Pronunciation
/rakˈeta/

Định nghĩa và ý nghĩa của "raqueta"trong tiếng Tây Ban Nha

La raqueta
[gender: feminine]
01

vợt, vợt

instrumento con un marco y cuerdas que se usa para golpear la pelota en deportes como el tenis o el bádminton
la raqueta definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
raquetas de tenis
Các ví dụ
Ella golpeó la pelota con la raqueta.
Cô ấy đánh quả bóng bằng vợt.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng