el cliente
Pronunciation
/kliˈɛnte/

Định nghĩa và ý nghĩa của "cliente"trong tiếng Tây Ban Nha

El cliente
01

khách hàng

persona que compra o utiliza un servicio
el cliente definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
clientes
Các ví dụ
El cliente pidió ayuda para elegir un producto.
Khách hàng đã yêu cầu giúp đỡ để chọn một sản phẩm.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng