el cheque
che
ˈʧe
che
que
ke
ke
choque

Định nghĩa và ý nghĩa của "cheque"trong tiếng Tây Ban Nha

El cheque
01

séc, kiểm tra

documento que permite pagar dinero de una cuenta bancaria a otra persona 
el cheque definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
cheques
Các ví dụ
Firmé el cheque para pagar la renta. 

Tôi đã ký séc để thanh toán tiền thuê nhà.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng