la tarjeta de crédito
tar
taɾ
tar
je
ˈxe
khe
ta
ta
ta
de
ðe
dhe
cré
kɾe
kre
di
ði
dhi
to
to
to

Định nghĩa và ý nghĩa của "tarjeta de crédito"trong tiếng Tây Ban Nha

La tarjeta de crédito
01

thẻ tín dụng, thẻ ngân hàng

tarjeta que se usa para pagar y comprar sin dinero en efectivo, con crédito del banco 
la tarjeta de crédito definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
tarjetas de crédito
Các ví dụ
Tengo una tarjeta de crédito nueva. 

Tôi có một thẻ tín dụng mới.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng