el chat
chat
ʧat
chat
Montserrat

Định nghĩa và ý nghĩa của "chat"trong tiếng Tây Ban Nha

El chat
01

trò chuyện

comunicación escrita en tiempo real entre personas a través de internet o aplicaciones 
el chat definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
chats
Các ví dụ
Tenemos un chat en el grupo de amigos. 

Chúng tôi có một chat trong nhóm bạn bè.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng