la cámara web
Pronunciation
/kˈamaɾa wˈeb/

Định nghĩa và ý nghĩa của "cámara web"trong tiếng Tây Ban Nha

La cámara web
[gender: feminine]
01

webcam, máy ảnh web

dispositivo que captura imágenes o video y se conecta a la computadora
la cámara web definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
Cámaras web
Các ví dụ
Ajusta la cámara web para que se vea toda la habitación.
Điều chỉnh webcam để toàn bộ căn phòng có thể nhìn thấy.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng