el disco duro
dis
ˈdis
dis
co
ko
ko
du
du
doo
ro
ɾo
ro

Định nghĩa và ý nghĩa của "disco duro"trong tiếng Tây Ban Nha

El disco duro
01

ổ cứng, ổ cứng

dispositivo de almacenamiento de datos en una computadora 
el disco duro definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
discos duros
Các ví dụ
Mi computadora tiene un disco duro de 1 TB. 

Máy tính của tôi có một ổ cứng 1 TB.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng