el autor
au
ˈaw
av
tor
toɾ
tor
actor

Định nghĩa và ý nghĩa của "autor"trong tiếng Tây Ban Nha

El autor
01

tác giả, nhà văn

persona que escribe libros, artículos u otras obras 
el autor definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
autores
Các ví dụ
El autor publicó un nuevo libro el año pasado. 

Tác giả đã xuất bản một cuốn sách mới vào năm ngoái.

02

thủ phạm

la persona que comete o lleva a cabo un acto ilícito o delictivo 
el autor definition and meaning
Các ví dụ
La policía busca al autor del robo. 

Cảnh sát đang tìm kiếm tác giả của vụ cướp.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng