el masajista
ma
ma
ma
sa
sa
sa
jis
ˈxis
khis
ta
ta
ta
centristaestilistabateristacolorista

Định nghĩa và ý nghĩa của "masajista"trong tiếng Tây Ban Nha

El masajista
01

nhân viên xoa bóp, chuyên viên massage

una persona cuyo trabajo es dar masajes en el cuerpo 
el masajista definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
masajistas
Các ví dụ
El masajista alivió el dolor de mi espalda. 

Nhân viên xoa bóp đã làm giảm cơn đau ở lưng tôi.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng