el carpintero
Pronunciation
/kˌaɾpintˈɛɾɔ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "carpintero"trong tiếng Tây Ban Nha

El carpintero
[gender: masculine]
01

thợ mộc, thợ làm đồ gỗ

persona que trabaja la madera para construir o reparar objetos
el carpintero definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
carpinteros
Các ví dụ
Llamamos a un carpintero para arreglar la puerta.
Chúng tôi đã gọi một thợ mộc để sửa cửa.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng